懷傷 huái shāng · hoài thương Hán Việt: hoài thương · Pinyin: huái shāng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 傷 (thương)Pinyinhuái shāngHán Việthoài thươngCấu tạo懷 + 傷 · hoài + thương nghĩa thành phần: hoài + thương