懷刑 huái xíng · hoài hình Hán Việt: hoài hình · Pinyin: huái xíng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 刑 (hình)Pinyinhuái xíngHán Việthoài hìnhCấu tạo懷 + 刑 · hoài + hình nghĩa thành phần: hoài + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 畏法。《論語.里仁》:「君子懷刑,小人懷惠。」《聊齋志異.卷一○.葛巾》:「然因伏床之恐,遂有懷刑之懼。」