懷協 huái xié · hoài hiệp Hán Việt: hoài hiệp · Pinyin: huái xié Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 協 (hiệp)Pinyinhuái xiéHán Việthoài hiệpCấu tạo懷 + 協 · hoài + hiệp nghĩa thành phần: hoài + hiệp