懷奇
hoài kì
Hán Việt: hoài kì · Pinyin: huái qí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身懷奇才。唐.韓愈〈試大理評事王君墓誌銘〉:「懷奇負氣,不肯隨人。」
Eng
- Cihui 懷奇 uáiqí v.o. possess rare talent/ability
Hán Việt: hoài kì · Pinyin: huái qí