懷子 huái zi · hoài tử Hán Việt: hoài tử · Pinyin: huái zi Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 子 (tử)Pinyinhuái ziHán Việthoài tửCấu tạo懷 + 子 · hoài + tử nghĩa thành phần: hoài + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懷孕。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「菑川王美人懷子而不乳,來召臣意。」北齊.顏之推《顏氏家訓.教子》:「古者聖王有胎教之法,懷子三月,出居別宮。」