懷寄 huái jì · hoài kí Hán Việt: hoài kí · Pinyin: huái jì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 寄 (kí)Pinyinhuái jìHán Việthoài kíCấu tạo懷 + 寄 · hoài + kí nghĩa thành phần: hoài + kí