懷德

huái déhoài đức

Hán Việt: hoài đức · Pinyin: huái dé

Tổng quan

nhớ ân đức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.感念恩德。 2.怀有德行。

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoài Đức
  • Biên soạn 懷德 uáidé v.o. cherish/embrace virtue

Eng

  • Cihui 懷德 uáidé v.o. cherish/embrace virtue

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德興 · 德化 · 德友 · 德國