懷德

huái dé hoài đức

Hán Việt: hoài đức · Pinyin: huái dé

Tổng quan

hoài đức: nhớ ân đức

Cấu tạo: (hoài) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoài đức: nhớ ân đức
  • Cihui nhớ ân đức; hoài đức。懷念恩德。

Eng

  • Cihui 懷德 uáidé v.o. cherish/embrace virtue