懷惠 huái huì · hoài huệ Hán Việt: hoài huệ · Pinyin: huái huì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 惠 (huệ)Pinyinhuái huìHán Việthoài huệCấu tạo懷 + 惠 · hoài + huệ nghĩa thành phần: hoài + huệ