懷慕 huái mù · hoài mộ Hán Việt: hoài mộ · Pinyin: huái mù Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 慕 (mộ)Pinyinhuái mùHán Việthoài mộCấu tạo懷 + 慕 · hoài + mộ nghĩa thành phần: hoài + mộ