懷憂

huái yōu hoài ưu

Hán Việt: hoài ưu · Pinyin: huái yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心懷憂慮。《三國演義》第九一回:「臣不能速平南方,使主上懷憂:臣之罪也。」《清平山堂話本.老馮唐直諫漢文帝》:「匈奴增添人馬,三路攻擊。飛報至緊,文帝懷憂。」

Eng

  • Cihui 懷憂 uáiyōu v.o. be concerned and worried