懷挾 huái xié · hoài hiệp Hán Việt: hoài hiệp · Pinyin: huái xié Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 挾 (hiệp)Pinyinhuái xiéHán Việthoài hiệpCấu tạo懷 + 挾 · hoài + hiệp nghĩa thành phần: hoài + hiệp Nghĩa EngCihui 懷挾 huáixié v. secretly carry cribs into an examination room