懷有

huái yǒu hoài hữu

Hán Việt: hoài hữu · Pinyin: huái yǒu

Tổng quan

có trong người (tình cảm, tài năng, v.v.)

Cấu tạo: (hoài) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có trong người (tình cảm, tài năng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to have in one's person (feelings, talent etc)
  • Cihui to have in one's person (feelings, talent etc)