懷服 huái fú · hoài phục Hán Việt: hoài phục · Pinyin: huái fú Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 服 (phục)Pinyinhuái fúHán Việthoài phụcCấu tạo懷 + 服 · hoài + phục nghĩa thành phần: hoài + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心悅誠服。《北史.卷一.魏本紀.思帝》:「政崇寬簡,百姓懷服。」EngCihui 懷服 uáifú v. yield; submit