懷望 huái wàng · hoài vọng Hán Việt: hoài vọng · Pinyin: huái wàng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 望 (vọng)Pinyinhuái wàngHán Việthoài vọngCấu tạo懷 + 望 · hoài + vọng nghĩa thành phần: hoài + vọng Nghĩa ViệtCihui ưởng nhớ trông đợi. hoài vọng hoài vọng ☆Tưởng nhớ trông đợi.