懷柔

huái róu hoài nhu

Hán Việt: hoài nhu · Pinyin: huái róu

Tổng quan

Huairou, một quận của Bắc Kinh | hòa giải | xoa dịu

Cấu tạo: (hoài) + (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huairou, một quận của Bắc Kinh | hòa giải | xoa dịu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以溫和的手段使遠方的人來歸附。《三國志.卷四七.吳書.吳主權傳》:「君宣導休風,懷柔百越,是用錫君朱戶以居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用政治手段笼络其他的民族或国家,使归附自己:~政策。

Eng

  • CC-CEDICT see 懷柔區|怀柔区[Huai2 rou2 Qu1]
  • CC-CEDICT to conciliate|to appease
  • Cihui see 懷柔區|怀柔区

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

威压