懷樹 huái shù · hoài thụ Hán Việt: hoài thụ · Pinyin: huái shù Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 樹 (thụ)Pinyinhuái shùHán Việthoài thụCấu tạo懷 + 樹 · hoài + thụ nghĩa thành phần: hoài + thụ