懷民 huái mín · hoài dân Hán Việt: hoài dân · Pinyin: huái mín Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 民 (dân)Pinyinhuái mínHán Việthoài dânCấu tạo懷 + 民 · hoài + dân nghĩa thành phần: hoài + dân