懷清 huái qīng · hoài thanh Hán Việt: hoài thanh · Pinyin: huái qīng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 清 (thanh)Pinyinhuái qīngHán Việthoài thanhCấu tạo懷 + 清 · hoài + thanh nghĩa thành phần: hoài + thanh