懷璉 hoài liễn Hán Việt: hoài liễn Tổng quan Cấu tạo: 怀 (hoài) + 琏 (liễn)Hán Việthoài liễnCấu tạo怀 + 琏 · hoài + liễn nghĩa thành phần: hoài + liễn Từ liên quan Gần nghĩa怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁