懷生

huái shēng hoài sanh

Hán Việt: hoài sanh · Pinyin: huái shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.含有生命、生氣。《文選.司馬相如.封禪文》:「懷生之類,霑濡浸潤。」 2.安於生計。《左傳.僖公二十七年》:「入務利民,民懷生矣。」