懷着 huáizhe · hoài trứ Hán Việt: hoài trứ · Pinyin: huáizhe Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 着 (trứ)PinyinhuáizheHán Việthoài trứCấu tạo懷 + 着 · hoài + trứ nghĩa thành phần: hoài + trứ Nghĩa EngCihui 懷著 uáizhe v.p. cherish; harbor; be filled with