懷祿

huái lù hoài lộc

Hán Việt: hoài lộc · Pinyin: huái lù

Tổng quan

khao khát vị trí quan chức cao

Cấu tạo: (hoài) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khao khát vị trí quan chức cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留恋爵禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留恋爵禄。

Eng

  • CC-CEDICT to yearn for a high official position
  • Cihui to yearn for a high official position