懷羊 huái yáng · hoài dương Hán Việt: hoài dương · Pinyin: huái yáng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 羊 (dương)Pinyinhuái yángHán Việthoài dươngCấu tạo懷 + 羊 · hoài + dương nghĩa thành phần: hoài + dương