懷舊

huái jiù hoài cựu

Hán Việt: hoài cựu · Pinyin: huái jiù

Tổng quan

cảm thấy hoài niệm | hoài niệm

Cấu tạo: (hoài) + (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy hoài niệm | hoài niệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 念舊、懷念往昔。《文選.班固.西都賦》:「願賓攄懷舊之蓄念,發思古之幽情。」《文選.潘岳.懷舊賦.序》:「不歷嵩丘之山者,九年于茲矣。今而經焉,慨然懷舊而賦之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀念往事和旧日有来往的人。

Eng

  • CC-CEDICT to feel nostalgic|nostalgia
  • Cihui to feel nostalgic; nostalgia