懷葛 huái gé · hoài cát Hán Việt: hoài cát · Pinyin: huái gé Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 葛 (cát)Pinyinhuái géHán Việthoài cátCấu tạo懷 + 葛 · hoài + cát nghĩa thành phần: hoài + cát