懷藏 hoài tàng Hán Việt: hoài tàng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 藏 (tàng)Hán Việthoài tàngCấu tạo懷 + 藏 · hoài + tàng nghĩa thành phần: hoài + tàng Nghĩa EngCihui 懷藏 uáicáng v. conceal (weapons/jewels/etc.)