懷蛟 huái jiāo · hoài giao Hán Việt: hoài giao · Pinyin: huái jiāo Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 蛟 (giao)Pinyinhuái jiāoHán Việthoài giaoCấu tạo懷 + 蛟 · hoài + giao nghĩa thành phần: hoài + giao