懷身 huái shēn · hoài thân Hán Việt: hoài thân · Pinyin: huái shēn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 身 (thân)Pinyinhuái shēnHán Việthoài thânCấu tạo懷 + 身 · hoài + thân nghĩa thành phần: hoài + thân