懷遲 huái chí · hoài trì Hán Việt: hoài trì · Pinyin: huái chí Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 遲 (trì)Pinyinhuái chíHán Việthoài trìCấu tạo懷 + 遲 · hoài + trì nghĩa thành phần: hoài + trì