懷隱 huái yǐn · hoài ẩn Hán Việt: hoài ẩn · Pinyin: huái yǐn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 隱 (ẩn)Pinyinhuái yǐnHán Việthoài ẩnCấu tạo懷 + 隱 · hoài + ẩn nghĩa thành phần: hoài + ẩn