怀灵

hoài linh

Hán Việt: hoài linh

Tổng quan

hoài linh (術語)有情之異名。猶言含識,懷抱靈識之義也。西域記序曰:「穹儀方載之廣,蘊識懷靈之異。」☸

Cấu tạo: 怀 (hoài) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoài linh (術語)有情之異名。猶言含識,懷抱靈識之義也。西域記序曰:「穹儀方載之廣,蘊識懷靈之異。」☸