懷鼠 huái shǔ · hoài thử Hán Việt: hoài thử · Pinyin: huái shǔ Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 鼠 (thử)Pinyinhuái shǔHán Việthoài thửCấu tạo懷 + 鼠 · hoài + thử nghĩa thành phần: hoài + thử