懸乎

xuán hūhuyền hồ

Hán Việt: huyền hồ · Pinyin: xuán hū

Tổng quan

không an toàn; không bảo đảm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹危险。

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguy hiểm: không an toàn/không bảo đảm
  • Cihui 叫他辦事可有點懸乎。
  • Biên soạn 懸乎 xuánhu* s.v. <topo.> dangerous; unsafe

Eng

  • Cihui 懸乎 xuánhu* s.v. <topo.> dangerous; unsafe

Từ liên quan

Gần nghĩa

懸停 · 懸垂 · 懸壺 · 懸岩 · 懸崖 · 懸帶 · 懸念 · 悬想