懸令 xuán lìng · huyền lệnh Hán Việt: huyền lệnh · Pinyin: xuán lìng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 令 (lệnh)Pinyinxuán lìngHán Việthuyền lệnhCấu tạo懸 + 令 · huyền + lệnh nghĩa thành phần: huyền + lệnh