懸仰 xuán yǎng · huyền ngưỡng Hán Việt: huyền ngưỡng · Pinyin: xuán yǎng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 仰 (ngưỡng)Pinyinxuán yǎngHán Việthuyền ngưỡngCấu tạo懸 + 仰 · huyền + ngưỡng nghĩa thành phần: huyền + ngưỡng