懸保 xuán bǎo · huyền bảo Hán Việt: huyền bảo · Pinyin: xuán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 保 (bảo)Pinyinxuán bǎoHán Việthuyền bảoCấu tạo懸 + 保 · huyền + bảo nghĩa thành phần: huyền + bảo