懸停

xuán tíng huyền đình

Hán Việt: huyền đình · Pinyin: xuán tíng

Tổng quan

lơ lửng (trực thăng, con trỏ máy tính, v.v.)

Cấu tạo: (huyền) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lơ lửng (trực thăng, con trỏ máy tính, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to hover (helicopter, computer mouse etc)
  • Cihui to hover (helicopter, computer mouse etc)