懸冑 xuán zhòu · huyền trụ Hán Việt: huyền trụ · Pinyin: xuán zhòu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 冑 (trụ)Pinyinxuán zhòuHán Việthuyền trụCấu tạo懸 + 冑 · huyền + trụ nghĩa thành phần: huyền + trụ