懸券 xuán quàn · huyền khoán Hán Việt: huyền khoán · Pinyin: xuán quàn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 券 (khoán)Pinyinxuán quànHán Việthuyền khoánCấu tạo懸 + 券 · huyền + khoán nghĩa thành phần: huyền + khoán