懸吊
huyền điếu
Hán Việt: huyền điếu · Pinyin: xuán diào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懸掛、繫吊起來。如:「他在窗邊懸吊幾盆蔓生植物裝點綠意。」
Eng
- Cihui 懸吊 uándiào v. overhang
ja
- JMdict suspension|hanging
Hán Việt: huyền điếu · Pinyin: xuán diào