懸名 xuán míng · huyền danh Hán Việt: huyền danh · Pinyin: xuán míng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 名 (danh)Pinyinxuán míngHán Việthuyền danhCấu tạo懸 + 名 · huyền + danh nghĩa thành phần: huyền + danh