懸園 huyền viên Hán Việt: huyền viên Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 園 (viên)Hán Việthuyền viênCấu tạo懸 + 園 · huyền + viên nghĩa thành phần: huyền + viên Nghĩa EngCihui 懸園 uányuán p.w. hanging garden