懸坐 xuán zuò · huyền tọa Hán Việt: huyền tọa · Pinyin: xuán zuò Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 坐 (tọa)Pinyinxuán zuòHán Việthuyền tọaCấu tạo懸 + 坐 · huyền + tọa nghĩa thành phần: huyền + tọa