懸封 xuán fēng · huyền phong Hán Việt: huyền phong · Pinyin: xuán fēng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 封 (phong)Pinyinxuán fēngHán Việthuyền phongCấu tạo懸 + 封 · huyền + phong nghĩa thành phần: huyền + phong