懸居 xuán jū · huyền cư Hán Việt: huyền cư · Pinyin: xuán jū Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 居 (cư)Pinyinxuán jūHán Việthuyền cưCấu tạo懸 + 居 · huyền + cư nghĩa thành phần: huyền + cư