懸山 xuán shān · huyền san Hán Việt: huyền san · Pinyin: xuán shān Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 山 (san)Pinyinxuán shānHán Việthuyền sanCấu tạo懸 + 山 · huyền + san nghĩa thành phần: huyền + san Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為一種傳統建築形式。將桁頭伸出至山柱中線以外,以支屋簷的結構法。即雙披屋頂兩側,伸出山牆外。也稱為「挑山」。