懸峯 xuán fēng · huyền phong Hán Việt: huyền phong · Pinyin: xuán fēng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 峯 (phong)Pinyinxuán fēngHán Việthuyền phongCấu tạo懸 + 峯 · huyền + phong nghĩa thành phần: huyền + phong Nghĩa EngCihui 懸峰 uánfēng n. perpendicular peak M:⁴zuò