懸峯

huyền phong

Hán Việt: huyền phong

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聳立高空的山峰。唐.宋之問〈高山引〉:「攀雲窈窕兮上躋懸峰,長路浩浩兮此去何從?」