懸巢 xuán cháo · huyền sào Hán Việt: huyền sào · Pinyin: xuán cháo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 巢 (sào)Pinyinxuán cháoHán Việthuyền sàoCấu tạo懸 + 巢 · huyền + sào nghĩa thành phần: huyền + sào