懸帳 xuán zhàng · huyền trướng Hán Việt: huyền trướng · Pinyin: xuán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 帳 (trướng)Pinyinxuán zhàngHán Việthuyền trướngCấu tạo懸 + 帳 · huyền + trướng nghĩa thành phần: huyền + trướng